menu_book
見出し語検索結果 "khoai tây chiên" (1件)
khoai tây chiên
日本語
名ポテトチップス
Calbee chuyên sản xuất khoai tây chiên và ngũ cốc.
カルビーはポテトチップスとシリアルを専門に製造しています。
swap_horiz
類語検索結果 "khoai tây chiên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khoai tây chiên" (2件)
rẻ em thích ăn khoai tây chiên với tương cà.
子どもたちはフライドポテトをケチャップで食べるのが好きだ。
Calbee chuyên sản xuất khoai tây chiên và ngũ cốc.
カルビーはポテトチップスとシリアルを専門に製造しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)